balance of power

balance of power

The two nations signed a treaty to maintain the balance of power.

Định nghĩa

Danh từ: Cân bằng quyền lực
balance of power sự cân bằng về sức mạnh quân sự, kinh tế, chính trị hoặc ảnh hưởng giữa các quốc gia hoặc các khối liên minh, nhằm ngăn chặn bất kỳ bên nào trở nên quá mạnh thể thống trị các bên khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực quan hệ quốc tế.

dụ sử dụng
  • The Cold War was a period defined by the balance of power between the United States and the Soviet Union.
    (Chiến tranh Lạnh một thời kỳ được xác định bởi sự cân bằng quyền lực giữa Hoa Kỳ Liên .)

  • Smaller nations often form alliances to maintain the balance of power in their region.
    (Các quốc gia nhỏ hơn thường thành lập liên minh để duy trì sự cân bằng quyền lực trong khu vực của họ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "shift in the balance of power": sự thay đổi trong cán cân quyền lực.
    The rise of China has caused a significant shift in the global balance of power.
    (Sự trỗi dậy của Trung Quốc đã gây ra một sự thay đổi đáng kể trong cán cân quyền lực toàn cầu.)

  • "to upset the balance of power": phá vỡ sự cân bằng quyền lực.
    The acquisition of nuclear weapons by a small nation could upset the regional balance of power.
    (Việc một quốc gia nhỏ sở hữu khí hạt nhân có thể phá vỡ sự cân bằng quyền lực trong khu vực.)

Biến thể từ gần giống
  • Power balance (danh từ): cán cân quyền lực (thường được dùng thay thế).
    The power balance in the Middle East is fragile.
    (Cán cân quyền lựcTrung Đông rất mong manh.)

  • Balance-of-power politics (danh từ): chính trị cân bằng quyền lực.
    Balance-of-power politics often leads to shifting alliances.
    (Chính trị cân bằng quyền lực thường dẫn đến các liên minh thay đổi.)

Từ đồng nghĩa
  • Equilibrium of power: trạng thái cân bằng quyền lực.
  • Power equilibrium: sự cân bằng sức mạnh.
  • Counterbalance: đối trọng (khi nói về một bên kiềm chế bên kia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "balance of power", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To maintain the balance of power: duy trì sự cân bằng quyền lực.
Diplomacy is used to maintain the balance of power between nations.
(Ngoại giao được sử dụng để duy trì sự cân bằng quyền lực giữa các quốc gia.)

  • To restore the balance of power: khôi phục sự cân bằng quyền lực. (Các hiệp ước quốc tế nhằm khôi phục sự cân bằng quyền lực sau các cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • "A balance of terror": một dạng cân bằng quyền lực dựa trên nỗi sợ hủy diệt lẫn nhau (thường dùng trong bối cảnh khí hạt nhân). (Trong Chiến tranh Lạnh, sự cân bằng quyền lực thường được mô tả như một sự cân bằng của nỗi kinh hoàng.)